der Hörfunk
sinh cách: des Hörfunkes
der Hörfunk nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Nghĩa của Hörfunk
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Biến cách của Hörfunk (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hörfunk |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hörfunkes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hörfunk |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hörfunk |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hörfunk
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio (technology that allows broadcasters to transmit audio programs; such programs)
Câu hỏi thường gặp
Hörfunk nghĩa là gì?
Hörfunk (danh từ) nghĩa là vô tuyến truyền thanh, vô tuyến điện.
Hörfunk là der, die hay das?
Hörfunk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hörfunk).