TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gleichmäßig

/ˈɡlaɪ̯çˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt

gleichmäßig nghĩa là đều đặn, đều đều.

Nghĩa của gleichmäßig

Tính từ

  1. Đều đặn, đều đều.

So sánh của gleichmäßig

So sánh hơngleichmäßiger
So sánh nhấtam gleichmäßigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consistent; uniform, even, regular

Câu hỏi thường gặp

gleichmäßig nghĩa là gì?

gleichmäßig (tính từ) nghĩa là đều đặn, đều đều.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.