gleichmäßig
/ˈɡlaɪ̯çˌmɛːsɪç/ giọng máy của trình duyệt
gleichmäßig nghĩa là đều đặn, đều đều.
Nghĩa của gleichmäßig
Tính từ
- Đều đặn, đều đều.
So sánh của gleichmäßig
| So sánh hơn | gleichmäßiger |
| So sánh nhất | am gleichmäßigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consistent; uniform, even, regular
Câu hỏi thường gặp
gleichmäßig nghĩa là gì?
gleichmäßig (tính từ) nghĩa là đều đặn, đều đều.