Rảnh tiếng Đức là gì?
"rảnh" trong tiếng Đức là frei (tính từ).
frei Tính từ
/fʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rỗi, rảnh.
- Ich bin nicht frei. Em không rảnh.
- Ich habe heute frei. Hôm nay tôi rảnh.
Câu hỏi thường gặp
Rảnh tiếng Đức là gì?
"rảnh" trong tiếng Đức là frei (tính từ).