TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rảnh tiếng Đức là gì?

"rảnh" trong tiếng Đức là frei (tính từ).

frei Tính từ

/fʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rỗi, rảnh.

  • Ich bin nicht frei. Em không rảnh.
  • Ich habe heute frei. Hôm nay tôi rảnh.

Xem đầy đủ từ "frei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rảnh tiếng Đức là gì?

"rảnh" trong tiếng Đức là frei (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.