Rầm rầm tiếng Đức là gì?
"rầm rầm" trong tiếng Đức là unbarmherzig (phó từ), unerbittlich (phó từ).
unbarmherzig Phó từ
/ˈʊnbaʁmˌhɛʁt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rầm rầm.
Xem đầy đủ từ "unbarmherzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
unerbittlich Phó từ
/ʊnɛɐˈbɪtlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rầm rầm.
Xem đầy đủ từ "unerbittlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rầm rầm tiếng Đức là gì?
"rầm rầm" trong tiếng Đức là unbarmherzig (phó từ), unerbittlich (phó từ).