TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rằng tiếng Đức là gì?

"rằng" trong tiếng Đức là dass (liên từ).

dass Liên từ

/das/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rằng.

  • Sagst du gerade, dass mein Leben in Gefahr ist? Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?
  • Jeder würde gerne glauben, dass Träume wahr werden können. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.

Xem đầy đủ từ "dass": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rằng tiếng Đức là gì?

"rằng" trong tiếng Đức là dass (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.