Rẽ tiếng Đức là gì?
"rẽ" trong tiếng Đức là abbiegen (động từ).
abbiegen Động từ
[ˈapbiːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rẽ, quẹo.
- Rechts abbiegen! Rẽ phải đi.
- An der Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông.
Xem đầy đủ từ "abbiegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rẽ tiếng Đức là gì?
"rẽ" trong tiếng Đức là abbiegen (động từ).