TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rộ tiếng Đức là gì?

"rộ" trong tiếng Đức là en masse (phó từ).

en masse Phó từ

[ɑ̃ˈmas] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộ, hàng loạt, cả đám.

Xem đầy đủ từ "en masse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rộ tiếng Đức là gì?

"rộ" trong tiếng Đức là en masse (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.