Rời tiếng Đức là gì?
"rời" trong tiếng Đức là zurücklassen (động từ), lose (tính từ).
zurücklassen Động từ
/t͡suˈʁʏkˌlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời.
Xem đầy đủ từ "zurücklassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
lose Tính từ
/ˈloːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lỏng, rời (không buộc, không đóng gói)
Câu hỏi thường gặp
Rời tiếng Đức là gì?
"rời" trong tiếng Đức là zurücklassen (động từ), lose (tính từ).