Rủi tiếng Đức là gì?
"rủi" trong tiếng Đức là unglücklich (tính từ).
unglücklich Tính từ
/ˈʊnˌɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xui xẻo, xui, rủi ro, rủi, không may.
Xem đầy đủ từ "unglücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rủi tiếng Đức là gì?
"rủi" trong tiếng Đức là unglücklich (tính từ).