TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rủi tiếng Đức là gì?

"rủi" trong tiếng Đức là unglücklich (tính từ).

unglücklich Tính từ

/ˈʊnˌɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xui xẻo, xui, rủi ro, rủi, không may.

Xem đầy đủ từ "unglücklich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rủi tiếng Đức là gì?

"rủi" trong tiếng Đức là unglücklich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.