Rừng mưa tiếng Đức là gì?
"rừng mưa" trong tiếng Đức là der Regenwald (danh từ).
der Regenwald Danh từ · giống đực
/ˈʁeːɡn̩ˌvalt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rừng mưa.
- Die Regenwälder müssen geschützt werden. Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.
Xem đầy đủ từ "Regenwald": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rừng mưa tiếng Đức là gì?
"rừng mưa" trong tiếng Đức là der Regenwald (danh từ).