Rửa tiếng Đức là gì?
"rửa" trong tiếng Đức là waschen (động từ).
waschen Động từ
/ˈvaʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa, giặt.
- Ich habe gehört, dass Tom dich gebeten hat, ihm das Auto waschen zu helfen. Tôi nghe bảo là Tom nhờ cậu rửa giùm chiếc xe của anh ấy.
- Tom ließ Maria seinen Wagen waschen. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.
Xem đầy đủ từ "waschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rửa tiếng Đức là gì?
"rửa" trong tiếng Đức là waschen (động từ).