TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rửa tiếng Đức là gì?

"rửa" trong tiếng Đức là waschen (động từ).

waschen Động từ

/ˈvaʃən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

  • Ich habe gehört, dass Tom dich gebeten hat, ihm das Auto waschen zu helfen. Tôi nghe bảo là Tom nhờ cậu rửa giùm chiếc xe của anh ấy.
  • Tom ließ Maria seinen Wagen waschen. Tom đã bắt Mary rửa xe của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "waschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rửa tiếng Đức là gì?

"rửa" trong tiếng Đức là waschen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.