Ra đi ô tiếng Đức là gì?
"ra đi ô" trong tiếng Đức là das Radio (danh từ), das Rundfunkgerät (danh từ).
das Radio Danh từ · giống trung
/ˈraːdi̯o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đi ô, máy thu thanh.
das Rundfunkgerät Danh từ · giống trung
/ˈʁʊntfʊŋkɡəˌʁɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra đi ô, máy thu thanh.
Xem đầy đủ từ "Rundfunkgerät": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ra đi ô tiếng Đức là gì?
"ra đi ô" trong tiếng Đức là das Radio (danh từ), das Rundfunkgerät (danh từ).