TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Riêng tiếng Đức là gì?

"riêng" trong tiếng Đức là eigen (tính từ).

eigen Tính từ

/ˈaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Riêng.

  • Jeder hat seinen eigenen Geschmack. Mỗi người có khẩu vị riêng
  • Sie müssen Ihre eigenen Entscheidungen treffen. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình.

Xem đầy đủ từ "eigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Riêng tiếng Đức là gì?

"riêng" trong tiếng Đức là eigen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.