TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ruột non tiếng Đức là gì?

"ruột non" trong tiếng Đức là der Dünndarm (danh từ).

der Dünndarm Danh từ · giống đực

/ˈduːŋdəh̝aːŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột non.

Xem đầy đủ từ "Dünndarm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ruột non tiếng Đức là gì?

"ruột non" trong tiếng Đức là der Dünndarm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.