der Dünndarm
số nhiều: die Dünndärme · sinh cách: des Dünndarmes
der Dünndarm nghĩa là ruột non.
Nghĩa của Dünndarm
Danh từ · giống đực
- Ruột non.
Biến cách của Dünndarm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dünndarm | die Dünndärme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dünndarmes | der Dünndärme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dünndarm | den Dünndärmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dünndarm | die Dünndärme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small intestine
Câu hỏi thường gặp
Dünndarm nghĩa là gì?
Dünndarm (danh từ) nghĩa là ruột non.
Dünndarm là der, die hay das?
Dünndarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dünndarm); số nhiều: die Dünndärme.