TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dünndarm

danh từ giống đực
/ˈduːŋdəh̝aːŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dünndärme · sinh cách: des Dünndarmes

der Dünndarm nghĩa là ruột non.

Nghĩa của Dünndarm

Danh từ · giống đực

  1. Ruột non.

Biến cách của Dünndarm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dünndarmdie Dünndärme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dünndarmesder Dünndärme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dünndarmden Dünndärmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dünndarmdie Dünndärme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small intestine

Câu hỏi thường gặp

Dünndarm nghĩa là gì?

Dünndarm (danh từ) nghĩa là ruột non.

Dünndarm là der, die hay das?

Dünndarm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dünndarm); số nhiều: die Dünndärme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.