TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sách tiếng Đức là gì?

"sách" trong tiếng Đức là das Buch (danh từ).

das Buch Danh từ · giống trung

/buːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách, sổ, sách giáo khoa.

  • Das Buch ist jetzt bereit zur Veröffentlichung. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
  • Er liest ein Buch in seinem Zimmer. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.

Xem đầy đủ từ "Buch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sách tiếng Đức là gì?

"sách" trong tiếng Đức là das Buch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.