Sách tiếng Đức là gì?
"sách" trong tiếng Đức là das Buch (danh từ).
das Buch Danh từ · giống trung
/buːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sách, sổ, sách giáo khoa.
- Das Buch ist jetzt bereit zur Veröffentlichung. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi.
- Er liest ein Buch in seinem Zimmer. Anh ấy đang đọc một cuốn sách trong phòng mình.
Câu hỏi thường gặp
Sách tiếng Đức là gì?
"sách" trong tiếng Đức là das Buch (danh từ).