TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sáng dạ tiếng Đức là gì?

"sáng dạ" trong tiếng Đức là intelligent (tính từ).

intelligent Tính từ

/ʔɪntɛliˈɡɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.

Xem đầy đủ từ "intelligent": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáng dạ tiếng Đức là gì?

"sáng dạ" trong tiếng Đức là intelligent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.