Sáng tác tiếng Đức là gì?
"sáng tác" trong tiếng Đức là zusammensetzen (động từ), komponieren (động từ), zusammenstellen (động từ).
zusammensetzen Động từ
[tsuˈzamənˌzɛtsn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ, sáng tác.
Xem đầy đủ từ "zusammensetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
komponieren Động từ
/kɔmpoˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ, sáng tác.
Xem đầy đủ từ "komponieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zusammenstellen Động từ
/tsuˈzamənˌʃtɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ, sáng tác.
Xem đầy đủ từ "zusammenstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sáng tác tiếng Đức là gì?
"sáng tác" trong tiếng Đức là zusammensetzen (động từ), komponieren (động từ), zusammenstellen (động từ).