Sát vào tiếng Đức là gì?
"sát vào" trong tiếng Đức là ran (phó từ).
ran Phó từ
[ʁan] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại gần, sát vào (khẩu ngữ của heran)
Câu hỏi thường gặp
Sát vào tiếng Đức là gì?
"sát vào" trong tiếng Đức là ran (phó từ).
"sát vào" trong tiếng Đức là ran (phó từ).
[ʁan] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lại gần, sát vào (khẩu ngữ của heran)
"sát vào" trong tiếng Đức là ran (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.