Sáu mươi tiếng Đức là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Đức là sechzig (số từ).
sechzig Số từ
/ˈzɛçt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáu mươi.
- Eine Minute dauert sechzig Sekunden. Một phút kéo dài sáu mươi giây.
Xem đầy đủ từ "sechzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sáu mươi tiếng Đức là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Đức là sechzig (số từ).