TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sáu mươi tiếng Đức là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Đức là sechzig (số từ).

sechzig Số từ

/ˈzɛçt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu mươi.

  • Eine Minute dauert sechzig Sekunden. Một phút kéo dài sáu mươi giây.

Xem đầy đủ từ "sechzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáu mươi tiếng Đức là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Đức là sechzig (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.