TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sân chơi tiếng Đức là gì?

"sân chơi" trong tiếng Đức là der Spielplatz (danh từ), die Spielwiese (danh từ).

der Spielplatz Danh từ · giống đực

/ˈʃpiːlˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân chơi.

Xem đầy đủ từ "Spielplatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Spielwiese Danh từ · giống cái

/ˈʃpiːlviːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân chơi.

Xem đầy đủ từ "Spielwiese": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân chơi tiếng Đức là gì?

"sân chơi" trong tiếng Đức là der Spielplatz (danh từ), die Spielwiese (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.