TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sân vận động tiếng Đức là gì?

"sân vận động" trong tiếng Đức là das Stadion (danh từ).

das Stadion Danh từ · giống trung

/ˈʃtaːdi̯ɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân vận động.

Xem đầy đủ từ "Stadion": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân vận động tiếng Đức là gì?

"sân vận động" trong tiếng Đức là das Stadion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.