Sâu tai tiếng Đức là gì?
"sâu tai" trong tiếng Đức là der Ohrwurm (danh từ).
der Ohrwurm Danh từ · giống đực
/ˈoːrˌvʊrm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu tai.
Xem đầy đủ từ "Ohrwurm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sâu tai tiếng Đức là gì?
"sâu tai" trong tiếng Đức là der Ohrwurm (danh từ).