der Ohrwurm
số nhiều: die Ohrwürmer · sinh cách: des Ohrwurmes
der Ohrwurm nghĩa là sâu tai.
Nghĩa của Ohrwurm
Danh từ · giống đực
- Sâu tai.
Biến cách của Ohrwurm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ohrwurm | die Ohrwürmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ohrwurmes | der Ohrwürmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ohrwurm | den Ohrwürmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ohrwurm | die Ohrwürmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earwig (any insect of the order Dermaptera); earworm (a tune that pops up in one's memory all of the time)
Câu hỏi thường gặp
Ohrwurm nghĩa là gì?
Ohrwurm (danh từ) nghĩa là sâu tai.
Ohrwurm là der, die hay das?
Ohrwurm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ohrwurm); số nhiều: die Ohrwürmer.