TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sòng bạc tiếng Đức là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Đức là das Kasino (danh từ).

das Kasino Danh từ · giống trung

/kaˈziːno/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sòng bạc.

Xem đầy đủ từ "Kasino": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sòng bạc tiếng Đức là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Đức là das Kasino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.