TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kasino

danh từ giống trung
/kaˈziːno/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kasinos · sinh cách: des Kasinos

das Kasino nghĩa là sòng bạc.

Nghĩa của Kasino

Danh từ · giống trung

  1. Sòng bạc.

Biến cách của Kasino (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kasinodie Kasinos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kasinosder Kasinos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kasinoden Kasinos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kasinodie Kasinos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ casino; officers' mess; a cafeteria or lunchroom in an office building (originally one specific to the executives of a company, but now sometimes used merely as a grandiloquent word for Kantine)

Câu hỏi thường gặp

Kasino nghĩa là gì?

Kasino (danh từ) nghĩa là sòng bạc.

Kasino là der, die hay das?

Kasino là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kasino); số nhiều: die Kasinos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.