Sóc bay tiếng Đức là gì?
"sóc bay" trong tiếng Đức là das Flughörnchen (danh từ), das Gleithörnchen (danh từ).
das Flughörnchen Danh từ · giống trung
/ˈflʊɡ.hœʁnçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóc bay.
Xem đầy đủ từ "Flughörnchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Gleithörnchen Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóc bay.
Xem đầy đủ từ "Gleithörnchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sóc bay tiếng Đức là gì?
"sóc bay" trong tiếng Đức là das Flughörnchen (danh từ), das Gleithörnchen (danh từ).