Sóng xung kích tiếng Đức là gì?
"sóng xung kích" trong tiếng Đức là die Stoßwelle (danh từ).
die Stoßwelle Danh từ · giống cái
/ˈʃtoːsˌvɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng xung kích.
Xem đầy đủ từ "Stoßwelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sóng xung kích tiếng Đức là gì?
"sóng xung kích" trong tiếng Đức là die Stoßwelle (danh từ).