TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stoßwelle

danh từ giống cái
/ˈʃtoːsˌvɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stoßwellen · sinh cách: der Stoßwelle

die Stoßwelle nghĩa là sóng xung kích.

Nghĩa của Stoßwelle

Danh từ · giống cái

  1. Sóng xung kích.

Biến cách của Stoßwelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stoßwelledie Stoßwellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stoßwelleder Stoßwellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stoßwelleden Stoßwellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stoßwelledie Stoßwellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock wave

Câu hỏi thường gặp

Stoßwelle nghĩa là gì?

Stoßwelle (danh từ) nghĩa là sóng xung kích.

Stoßwelle là der, die hay das?

Stoßwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoßwelle); số nhiều: die Stoßwellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.