die Stoßwelle
số nhiều: die Stoßwellen · sinh cách: der Stoßwelle
die Stoßwelle nghĩa là sóng xung kích.
Nghĩa của Stoßwelle
Danh từ · giống cái
- Sóng xung kích.
Biến cách của Stoßwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Stoßwelle | die Stoßwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Stoßwelle | der Stoßwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Stoßwelle | den Stoßwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Stoßwelle | die Stoßwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shock wave
Câu hỏi thường gặp
Stoßwelle nghĩa là gì?
Stoßwelle (danh từ) nghĩa là sóng xung kích.
Stoßwelle là der, die hay das?
Stoßwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stoßwelle); số nhiều: die Stoßwellen.