Sĩ quan tiếng Đức là gì?
"sĩ quan" trong tiếng Đức là der Offizier (danh từ).
der Offizier Danh từ · giống đực
/ɔfiˈtsiːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sĩ quan.
- Offiziere der Marine tragen weiße Uniformen. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
Xem đầy đủ từ "Offizier": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sĩ quan tiếng Đức là gì?
"sĩ quan" trong tiếng Đức là der Offizier (danh từ).