TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sơ cấp cứu tiếng Đức là gì?

"sơ cấp cứu" trong tiếng Đức là die Erste Hilfe (danh từ).

die Erste Hilfe Danh từ · giống cái

/ˈeːɐ̯stə ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sơ cấp cứu, sơ cứu.

Xem đầy đủ từ "Erste Hilfe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sơ cấp cứu tiếng Đức là gì?

"sơ cấp cứu" trong tiếng Đức là die Erste Hilfe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.