TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sương giá tiếng Đức là gì?

"sương giá" trong tiếng Đức là der Reif (danh từ).

der Reif Danh từ · giống đực

/ʁaɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương giá.

Xem đầy đủ từ "Reif": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sương giá tiếng Đức là gì?

"sương giá" trong tiếng Đức là der Reif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.