Sưởi ấm tiếng Đức là gì?
"sưởi ấm" trong tiếng Đức là wärmen (động từ).
wärmen Động từ
/ˈvɛʁmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưởi ấm, làm ấm, hâm nóng.
- Sie wärmte sich am Feuer. Nó tự sưởi ấm bằng lửa.
Câu hỏi thường gặp
Sưởi ấm tiếng Đức là gì?
"sưởi ấm" trong tiếng Đức là wärmen (động từ).