Sạch sẽ tiếng Đức là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Đức là sauber (tính từ).
sauber Tính từ
/ˈzaʊ̯bɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.
- Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ.
Câu hỏi thường gặp
Sạch sẽ tiếng Đức là gì?
"sạch sẽ" trong tiếng Đức là sauber (tính từ).