TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sạch sẽ tiếng Đức là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Đức là sauber (tính từ).

sauber Tính từ

/ˈzaʊ̯bɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sạch sẽ, sạch.

  • Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ.

Xem đầy đủ từ "sauber": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sạch sẽ tiếng Đức là gì?

"sạch sẽ" trong tiếng Đức là sauber (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.