TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sản phẩm tiếng Đức là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Đức là das Produkt (danh từ).

das Produkt Danh từ · giống trung

[pʁoˈdʊkt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản phẩm, hàng hoá.

  • Wir müssen einen neuen Markt für diese Produkte finden. Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này.

Xem đầy đủ từ "Produkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm tiếng Đức là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Đức là das Produkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.