TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sấm tiếng Đức là gì?

"sấm" trong tiếng Đức là der Donner (danh từ).

der Donner Danh từ · giống đực

/ˈdɔnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sấm.

  • Donner kündigt an, dass ein Gewitter naht. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
  • Donner zeigt an, dass ein Gewitter bevorsteht. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.

Xem đầy đủ từ "Donner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sấm tiếng Đức là gì?

"sấm" trong tiếng Đức là der Donner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.