der Donner
sinh cách: des Donners
der Donner nghĩa là sấm.
Nghĩa của Donner
Danh từ · giống đực
- Sấm.
Biến cách của Donner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Donner | die Donner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Donners | der Donner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Donner | den Donnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Donner | die Donner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Donner
- Donner zeigt an, dass ein Gewitter bevorsteht. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12562168
- Donner kündigt an, dass ein Gewitter naht. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12562169
- Der Donner grollte. Tiếng sét vang lên ầm ầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588759
- Ich hörte ein fernes Donnern. Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10324014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thunder
Câu hỏi thường gặp
Donner nghĩa là gì?
Donner (danh từ) nghĩa là sấm.
Donner là der, die hay das?
Donner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Donner).