Don
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Don nghĩa là sông đông.
Nghĩa của Don
Danh từ riêng
- Sông đông.
Cụm từ, thành ngữ với Don
- Don Quichotte — Đôn ki-hô-tê, đông ki-sốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ don (honorific title, especially in Spain and Italy)
Câu hỏi thường gặp
Don nghĩa là gì?
Don (danh từ riêng) nghĩa là sông đông.