Sấu tiếng Đức là gì?
"sấu" trong tiếng Đức là das Krokodil (danh từ).
das Krokodil Danh từ · giống trung
/kʁokoˈdiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sấu, cá sấu.
- Krokodile sind mysteriöse Tiere. Cá sấu là loài động vật bí ẩn.
Xem đầy đủ từ "Krokodil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sấu tiếng Đức là gì?
"sấu" trong tiếng Đức là das Krokodil (danh từ).