TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sắc thái tiếng Đức là gì?

"sắc thái" trong tiếng Đức là die Nuance (danh từ).

die Nuance Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắc thái.

Xem đầy đủ từ "Nuance": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắc thái tiếng Đức là gì?

"sắc thái" trong tiếng Đức là die Nuance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.