die Nuance
số nhiều: die Nuancen · sinh cách: der Nuance
die Nuance nghĩa là sắc thái.
Nghĩa của Nuance
Danh từ · giống cái
- Sắc thái.
Biến cách của Nuance (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Nuance | die Nuancen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Nuance | der Nuancen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Nuance | den Nuancen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Nuance | die Nuancen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nuance
Câu hỏi thường gặp
Nuance nghĩa là gì?
Nuance (danh từ) nghĩa là sắc thái.
Nuance là der, die hay das?
Nuance là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nuance); số nhiều: die Nuancen.