TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nuance

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nuancen · sinh cách: der Nuance

die Nuance nghĩa là sắc thái.

Nghĩa của Nuance

Danh từ · giống cái

  1. Sắc thái.

Biến cách của Nuance (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nuancedie Nuancen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nuanceder Nuancen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nuanceden Nuancen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nuancedie Nuancen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuance

Câu hỏi thường gặp

Nuance nghĩa là gì?

Nuance (danh từ) nghĩa là sắc thái.

Nuance là der, die hay das?

Nuance là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nuance); số nhiều: die Nuancen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.