Sắp xếp gọn tiếng Đức là gì?
"sắp xếp gọn" trong tiếng Đức là aufräumen (động từ).
aufräumen Động từ
[ˈʔaʊ̯fʁɔʏ̯mən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dọn dẹp, sắp xếp gọn.
Xem đầy đủ từ "aufräumen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sắp xếp gọn tiếng Đức là gì?
"sắp xếp gọn" trong tiếng Đức là aufräumen (động từ).