TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sặc sỡ tiếng Đức là gì?

"sặc sỡ" trong tiếng Đức là bunt (tính từ).

bunt Tính từ

/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rực rỡ, sặc sỡ.

Xem đầy đủ từ "bunt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sặc sỡ tiếng Đức là gì?

"sặc sỡ" trong tiếng Đức là bunt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.