Sỏi thận tiếng Đức là gì?
"sỏi thận" trong tiếng Đức là der Nierenstein (danh từ).
der Nierenstein Danh từ · giống đực
/ˈniːʁənˌʃtaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sỏi thận.
Xem đầy đủ từ "Nierenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sỏi thận tiếng Đức là gì?
"sỏi thận" trong tiếng Đức là der Nierenstein (danh từ).