TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Số chẵn tiếng Đức là gì?

"số chẵn" trong tiếng Đức là die gerade Zahl (danh từ).

die gerade Zahl Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số chẵn.

Xem đầy đủ từ "gerade Zahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số chẵn tiếng Đức là gì?

"số chẵn" trong tiếng Đức là die gerade Zahl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.