Số từ tiếng Đức là gì?
"số từ" trong tiếng Đức là das Numerale (danh từ), das Zahlwort (danh từ).
das Numerale Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số từ.
Xem đầy đủ từ "Numerale": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Zahlwort Danh từ · giống trung
/ˈt͡saːlˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số từ.
Xem đầy đủ từ "Zahlwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Số từ tiếng Đức là gì?
"số từ" trong tiếng Đức là das Numerale (danh từ), das Zahlwort (danh từ).