TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zahlwort

danh từ giống trung
/ˈt͡saːlˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahlwörter · sinh cách: des Zahlwortes

das Zahlwort nghĩa là số từ.

Nghĩa của Zahlwort

Danh từ · giống trung

  1. Số từ.

Biến cách của Zahlwort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zahlwortdie Zahlwörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zahlwortesder Zahlwörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zahlwortden Zahlwörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zahlwortdie Zahlwörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahlwort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strict sense: either a cardinal numeral (cardinal number, cardinal) or an ordinal numeral (ordinal number, ordinal); broad sense (younger): every word which represents a number

Câu hỏi thường gặp

Zahlwort nghĩa là gì?

Zahlwort (danh từ) nghĩa là số từ.

Zahlwort là der, die hay das?

Zahlwort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zahlwort); số nhiều: die Zahlwörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.