Số vô tỉ tiếng Đức là gì?
"số vô tỉ" trong tiếng Đức là die/das irrationale Zahl (danh từ).
die/das irrationale Zahl Danh từ · giống cái hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số vô tỉ.
Xem đầy đủ từ "irrationale Zahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số vô tỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số vô tỉ tiếng Đức là gì?
"số vô tỉ" trong tiếng Đức là die/das irrationale Zahl (danh từ).