TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sốc tiếng Đức là gì?

"sốc" trong tiếng Đức là der Schock (danh từ).

der Schock Danh từ · giống đực

/ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sốc, choáng.

  • Ich stehe noch immer unter Schock. Tôi vẫn đang bị sốc.

Xem đầy đủ từ "Schock": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sốc tiếng Đức là gì?

"sốc" trong tiếng Đức là der Schock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.