Sốc tiếng Đức là gì?
"sốc" trong tiếng Đức là der Schock (danh từ).
der Schock Danh từ · giống đực
/ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sốc, choáng.
- Ich stehe noch immer unter Schock. Tôi vẫn đang bị sốc.
Câu hỏi thường gặp
Sốc tiếng Đức là gì?
"sốc" trong tiếng Đức là der Schock (danh từ).