Sống còn tiếng Đức là gì?
"sống còn" trong tiếng Đức là lebenswichtig (tính từ), vital (tính từ).
lebenswichtig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống còn.
Xem đầy đủ từ "lebenswichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
vital Tính từ
/viˈtaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống còn.
Câu hỏi thường gặp
Sống còn tiếng Đức là gì?
"sống còn" trong tiếng Đức là lebenswichtig (tính từ), vital (tính từ).